• Trang chủ |
  • Viện Doanh nghiệp Việt Nam |
  • ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN
 

VietnamEnterprises.vn là trang tin điện tử của Hội đồng Viện Doanh nghiệp Việt Nam.
Công bố Hồ sơ Tín nhiệm của các doanh nghiệp Việt Nam và chứng nhận theo hệ thống các “Chỉ số Tín nhiệm Trusted Quality Supplier, Trusted Brand”
do Trung tâm Đánh giá Chỉ số Tín nhiệm Châu Á Thái Bình Dương khảo sát và Tổ chức Chứng nhận NQA (National Quality Assurance) - Vương Quốc Anh giám sát chất lượng.


1 st

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN - TỔNG CÔNG TY LƯƠNG THỰC MIỀN NAM [7E88D7223DD1FE17]

Thương hiệu / Trade Mark:

Tên tiếng Anh
English name
VIETNAM SOUTHERN FOOD CORPRATION
Địa chỉ
Address
42 Chu Manh Trinh, Ben Nghe Ward, Dist. 1, Hochiminh city
Telephone
Fax
+84 (8) 38292342
+84 (8) 38292344
Email
Website
vanphong@vsfc.com.vn
www.vinafood2.com.vn
Tên lãnh đạo
Leader
TRƯƠNG THANH PHONG
Tổng Giám Đốc
Loại hình DN
Legal status
Trách nhiệm hữu hạn
Company limited
Board of Gold Member 2011 - 2014

Trust Supplier 2009

Chỉ số tín nhiệm
Trust Index
I. Mã số khảo sát
(7E88D7223DD1FE17)
II. Registered Trademark Award Association Export 
Ngành nghề
Scope Business
Nông - Lâm nghiệp
Agricultural prod, forestry
Mã Doanh nghiệp
Tax code
0300613198
0300613198
Vốn điều lệ
Charter capital
3 375 000 000 000 VND
(≈ 177,632,000 USD)
Năm thành lập
Established in
1975
Hệ thống quản lý
QMS
N.A

LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG CHÍNH
MAIN SCOPE ACTIVITIES

Chế biến kinh doanh nội địa và xuất nhập khẩu, các mặt hàng lương thực, thực phẩm chế biến, lúa mỉ, bột mì, phân bón, vật tư nông nghiệp, máy móc thiết bị nông nghiệp, thủy sản, bao bì và các hoạt động dịch vụ khác.

 

Processing business for domestic and import / export, found food, processed food, wheat, wheat flour, fertilizer, agricultural materials, machinery and agricultural equipment, marine products, packaging and work services.

THỐNG KÊ / STATISTICS

Năng lực doanh nghiệp / Capacity:

Vốn điều lệ / Charter capital (1,000 USD)

  • A1(Over 1000)
  • A2(500 - 1000)
  • A3(100 - 500)
  • A3(50 - 100)
  • A3(0 - 50)

Doanh thu / Turnover 2008 (1,000 USD)

  • B1(Over 1000)
  • B2(500 - 1000)
  • B3(100 - 500)
  • B3(50 - 100)
  • B3(0 - 50)

Nhân lực / Number of Emloyees (người / person)

  • C1(Over 1000)
  • C2(500 - 1000)
  • C3(100 - 500)
  • C3(50 - 100)
  • C3(0 - 50)
THỊ TRƯỜNG / MARKET
29%
 Thị trường nội địa / Domestic market

71%
 Thị trường xuất khẩu / International market

Vui lòng đăng nhập để xem thông tin chi tiết.

Ngày cập nhật: 30/09/2011
Visited: 8168
  • ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN
  • Liên hệ |
  • Quảng cáo |
  • Diễn đàn Giao Thương |
  • Trang chủ |

Bảo trợ thông tin: Cục XTTM - VP tại HCM (Bộ Công Thương)
Tổ chức thực hiện: Viện Doanh nghiệp Việt Nam
Tư vấn và khảo sát: Công ty Cổ phần Nghiên cứu Thị trường Châu Á Thái Binh Dương
Giám sát chất lượng: NQA (National Quality Assurance) - Vương Quốc Anh

Copyright ©2005 - 2012
VietnamEnterprises - ICP licence No. 20/GP-BC
Hệ thống dữ liệu hướng đối tượng
OODB (Object-Oriented Database)

Loading...