• Trang chủ |
  • Viện Doanh nghiệp Việt Nam |
  • ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN
 

VietnamEnterprises.vn là trang tin điện tử của Hội đồng Viện Doanh nghiệp Việt Nam.
Công bố Hồ sơ Tín nhiệm của các doanh nghiệp Việt Nam và chứng nhận theo hệ thống các “Chỉ số Tín nhiệm Trusted Quality Supplier, Trusted Brand”
do Trung tâm Đánh giá Chỉ số Tín nhiệm Châu Á Thái Bình Dương khảo sát và Tổ chức Chứng nhận NQA (National Quality Assurance) - Vương Quốc Anh giám sát chất lượng.


2 nd

CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY NHÔM NEW TOYO VIỆT NAM [E6EC8725E17F975A]

Thương hiệu / Trade Mark:

Tên tiếng Anh
English name
NEW TOYO (VIETNAM) ALUMINIUM PAPER PACKING COMPANY LIMITED
Địa chỉ
Address
Road No. 3, Industrial Zone of Linh Trung II EPZ, Binh Chieu Ward, Thu Duc Dist., Hochiminh city
Telephone
Fax
+84 (8) 37291768
+84 (8) 37291767
Email
Website
ntvn@newtoyovn.com; info@newtoyovn.com;thanhtuy@newtoyovn.com
www.newtoyovn.com
Tên lãnh đạo
Leader
NHAN HÚC QUÂN
Tổng Giám Đốc
Loại hình DN
Legal status
Trách nhiệm hữu hạn
Company limited
Board of Gold Member 2011 - 2014

Trust Supplier 2010

Chỉ số tín nhiệm
Trust Index
I. Mã số khảo sát
(E6EC8725E17F975A)
II. Quality Management System Award Association 
Ngành nghề
Scope Business
Bao bì - In ấn - Tạo mẫu
Wrappings - Printing - Design
Mã Doanh nghiệp
Tax code
0302476684
0302476684
Vốn điều lệ
Charter capital
39 045 000 000 VND
(≈ 2,055,000 USD)
Năm thành lập
Established in
2001
Hệ thống quản lý
QMS
OHSAS; ISO 9001:2008; SA 8000:2001;

LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG CHÍNH
MAIN SCOPE ACTIVITIES

Chuyên sản xuất sản phẩm bao bì giấy nhôm các loại, các loại ống giấy và sản phẩm giá trị gia tăng phục vụ cho ngành đóng gói thực phẩm.

 

Specializing in manufacturing laminated aluminium foil paper, paper tube of all kinds and value added products for the food packaging industry.

THỐNG KÊ / STATISTICS

Năng lực doanh nghiệp / Capacity:

Vốn điều lệ / Charter capital (1,000 USD)

  • A1(Over 1000)
  • A2(500 - 1000)
  • A3(100 - 500)
  • A3(50 - 100)
  • A3(0 - 50)

Doanh thu / Turnover 2008 (1,000 USD)

  • B1(Over 1000)
  • B2(500 - 1000)
  • B3(100 - 500)
  • B3(50 - 100)
  • B3(0 - 50)

Nhân lực / Number of Emloyees (người / person)

  • C1(Over 1000)
  • C2(500 - 1000)
  • C3(100 - 500)
  • C3(50 - 100)
  • C3(0 - 50)
THỊ TRƯỜNG / MARKET
70%
 Thị trường nội địa / Domestic market

0%
 Thị trường xuất khẩu / International market

Vui lòng đăng nhập để xem thông tin chi tiết.

Ngày cập nhật: 26/03/2012
Visited: 10454
  • ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN
  • Liên hệ |
  • Quảng cáo |
  • Diễn đàn Giao Thương |
  • Trang chủ |

Bảo trợ thông tin: Cục XTTM - VP tại HCM (Bộ Công Thương)
Tổ chức thực hiện: Viện Doanh nghiệp Việt Nam
Tư vấn và khảo sát: Công ty Cổ phần Nghiên cứu Thị trường Châu Á Thái Binh Dương
Giám sát chất lượng: NQA (National Quality Assurance) - Vương Quốc Anh

Copyright ©2005 - 2012
VietnamEnterprises - ICP licence No. 20/GP-BC
Hệ thống dữ liệu hướng đối tượng
OODB (Object-Oriented Database)

Loading...